计时工资計時工資 nghĩa là gì
jì shí gōng zī
trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])
Nghĩa
jì shí gōng zī
- trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])
Tiếng Anh: payment by the hour; time-rate wages (opposite: piece-rate wage 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])