计时收费計時收費 nghĩa là gì
jì shí shōu fèiHán Việt: KỂ THÌ THU PHÍ
tính phí theo thời gian
Nghĩa
jì shí shōu fèiHán Việt: KỂ THÌ THU PHÍ
- tính phí theo thời gian
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 收shōu · Hán Việt: thuto collect, to gather, to harvest6 nét · Xem thứ tự nét →
- 费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →