计时比赛計時比賽 nghĩa là gì
jì shí bǐ sài
cuộc thi tính giờ (ví dụ: đua xe đạp)
Nghĩa
jì shí bǐ sài
- cuộc thi tính giờ (ví dụ: đua xe đạp)
- cuộc đua có bấm giờ
- thi đấu với thời gian
Tiếng Anh: time trial (e.g. in cycle race); timed race; competition against the clock
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →