Từ điển › 计时法计时法計時法 nghĩa là gìjì shí fǎHán Việt: KỂ THÌ PHÁPcách tính thời gianNghĩa jì shí fǎHán Việt: KỂ THÌ PHÁPcách tính thời gianTiếng Anh: time reckoningChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →