计时测验計時測驗 nghĩa là gì
jì shí cè yànHán Việt: KỂ THÌ TRẮC NGHIỆM
cuộc thử nghiệm tính giờ
Nghĩa
jì shí cè yànHán Việt: KỂ THÌ TRẮC NGHIỆM
- cuộc thử nghiệm tính giờ
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →