计时炸弹計時炸彈 nghĩa là gì
jì shí zhà dàn
bom hẹn giờ
Nghĩa
jì shí zhà dàn
- bom hẹn giờ
Tiếng Anh: time bomb
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →