Từ điển › 计票计票計票 nghĩa là gìjì piàoHán Việt: KỂ PHIẾUkiểm phiếuNghĩa jì piàoHán Việt: KỂ PHIẾUkiểm phiếuTiếng Anh: count of votesChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →