Từ điển › 计策计策計策 nghĩa là gìjì cèHán Việt: KỂ SÁCHmưu kếNghĩa jì cèHSK 7Hán Việt: KỂ SÁCHmưu kếTiếng Anh: stratagemChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →