Từ điển › 计算尺计算尺計算尺 nghĩa là gìjì suàn chǐHán Việt: KỂ TOÁN XÍCHthước tínhNghĩa jì suàn chǐHán Việt: KỂ TOÁN XÍCHthước tínhTiếng Anh: slide ruleChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →