计算数学計算數學 nghĩa là gì
jì suàn shù xuéHán Việt: KỂ TOÁN SỐ HỌC
toán học tính toán
Nghĩa
jì suàn shù xuéHán Việt: KỂ TOÁN SỐ HỌC
- toán học tính toán
- toán học số liệu
Tiếng Anh: computational mathematics; numerical mathematics
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →