计算机制图計算機製圖 nghĩa là gì
jì suàn jī zhì túHán Việt: KỂ TOÁN CƠ CHẾ ĐỒ
đồ họa máy tính
Nghĩa
jì suàn jī zhì túHán Việt: KỂ TOÁN CƠ CHẾ ĐỒ
- đồ họa máy tính
Tiếng Anh: computer graphics
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →