计算机动画計算機動畫 nghĩa là gì
jì suàn jī dòng huàHán Việt: KỂ TOÁN CƠ ĐỘNG HOẠ
hoạt hình máy tính
Nghĩa
jì suàn jī dòng huàHán Việt: KỂ TOÁN CƠ ĐỘNG HOẠ
- hoạt hình máy tính
Tiếng Anh: computer animation
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →