计算机可读計算機可讀 nghĩa là gì
jì suàn jī kě dúHán Việt: KỂ TOÁN CƠ KHẢ ĐỘC
máy tính có thể đọc
Nghĩa
jì suàn jī kě dúHán Việt: KỂ TOÁN CƠ KHẢ ĐỘC
- máy tính có thể đọc
- đọc được bằng máy
Tiếng Anh: computer-readable; machine-readable
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →