计算机工业計算機工業 nghĩa là gì
jì suàn jī gōng yèHán Việt: KỂ TOÁN CƠ CÔNG NGHIỆP
ngành công nghiệp máy tính
Nghĩa
jì suàn jī gōng yèHán Việt: KỂ TOÁN CƠ CÔNG NGHIỆP
- ngành công nghiệp máy tính
Tiếng Anh: computer industry
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →