计算机断层計算機斷層 nghĩa là gì
jì suàn jī duàn céngHán Việt: KỂ TOÁN CƠ ĐOẠN TẦNG
chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)
Nghĩa
jì suàn jī duàn céngHán Việt: KỂ TOÁN CƠ ĐOẠN TẦNG
- chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →