计算机科学計算機科學 nghĩa là gì
jì suàn jī kē xuéHán Việt: KỂ TOÁN CƠ KHOA HỌC
khoa học máy tính
Nghĩa
jì suàn jī kē xuéHán Việt: KỂ TOÁN CƠ KHOA HỌC
- khoa học máy tính
Tiếng Anh: computer science
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →