计算机辅助设计計算機輔助設計 nghĩa là gì
jì suàn jī fǔ zhù shè jì
thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)
Nghĩa
jì suàn jī fǔ zhù shè jì
- thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)
Tiếng Anh: CAD computer-aided design
Chữ thành phần
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 算suàn · Hán Việt: toánto calculate, to count; to figure, to plan14 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 辅fǔside road; to assist, to coach, to tutor11 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →