Từ điển › 计议计议計議 nghĩa là gìjì yìHán Việt: KỂ NGHỊbàn bạcNghĩa jì yìHán Việt: KỂ NGHỊbàn bạcthảo luậnlên kế hoạchTiếng Anh: to deliberate; to talk over; to planChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →