Từ điển › 计谋计谋計謀 nghĩa là gìjì móuHán Việt: KỂ MƯUmưu kế; kế hoạchNghĩa jì móuHán Việt: KỂ MƯUmưu kế; kế hoạchTiếng Anh: stratagem; schemeChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →谋móu · Hán Việt: mưuto plan, to scheme; strategem11 nét · Xem thứ tự nét →