计较計較 nghĩa là gì
jì jiào
bận tâm
Nghĩa
jì jiàoHSK 7
- bận tâm
- mặc cả
- cãi cọ
- tranh luận
- lên kế hoạch
- mưu kế
Tiếng Anh: to bother about; to haggle; to bicker; to argue; plan; stratagem
jì jiào
bận tâm
Tiếng Anh: to bother about; to haggle; to bicker; to argue; plan; stratagem