Từ điển › 计量棒计量棒計量棒 nghĩa là gìjì liàng bàngcây thước đoNghĩa jì liàng bàngcây thước đocây thăm dầuTiếng Anh: measuring rod; dipstickChữ thành phần计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →