Từ điển › 订做订做訂做 nghĩa là gìdìng zuòlàm theo đơn đặt hàngNghĩa dìng zuòlàm theo đơn đặt hàngđặt làm theo yêu cầuTiếng Anh: to make to order; to have sth made to orderChữ thành phần订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →