订制訂製 nghĩa là gì
dìng zhìHán Việt: ĐÍNH CHẾ
thiết kế riêng; làm theo yêu cầu
Nghĩa
dìng zhìHán Việt: ĐÍNH CHẾ
- thiết kế riêng; làm theo yêu cầu
- đặt làm theo yêu cầu
Tiếng Anh: custom-made; made-to-order; to have sth custom made
dìng zhìHán Việt: ĐÍNH CHẾ
thiết kế riêng; làm theo yêu cầu
Tiếng Anh: custom-made; made-to-order; to have sth custom made