Từ điển › 订单号订单号訂單號 nghĩa là gìdìng dān hàoHán Việt: ĐÍNH ĐƠN HIỆUsố đơn đặt hàngNghĩa dìng dān hàoHán Việt: ĐÍNH ĐƠN HIỆUsố đơn đặt hàngTiếng Anh: order numberChữ thành phần订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →