Từ điển › 订婚订婚訂婚 nghĩa là gìdìng hūnđính hônNghĩa dìng hūnHSK 7đính hônTiếng Anh: to get engagedChữ thành phần订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →