Từ điển › 订房订房訂房 nghĩa là gìdìng fángHán Việt: ĐÍNH PHÒNGđặt phòngNghĩa dìng fángHán Việt: ĐÍNH PHÒNGđặt phòngTiếng Anh: to reserve a roomChữ thành phần订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →