Từ điển › 订正订正訂正 nghĩa là gìdìng zhèngHán Việt: ĐÍNH CHÍNHsửa chữaNghĩa dìng zhèngHán Việt: ĐÍNH CHÍNHsửa chữaTiếng Anh: to make a correctionChữ thành phần订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →