订立訂立 nghĩa là gì
dìng lìHán Việt: ĐÍNH LẬP
ký kết (hiệp ước, hợp đồng, thỏa thuận, v.v.)
Nghĩa
dìng lìHSK 7Hán Việt: ĐÍNH LẬP
- ký kết (hiệp ước, hợp đồng, thỏa thuận, v.v.)
- thiết lập (quy tắc, v.v.)
Tiếng Anh: to conclude (treaty, contract, agreement etc); to set up (a rule etc)