Từ điển › 订货订货訂貨 nghĩa là gìdìng huòHán Việt: ĐÍNH HOÁđặt hàngNghĩa dìng huòHán Việt: ĐÍNH HOÁđặt hàngđặt muaTiếng Anh: to order goods; to place an orderChữ thành phần订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →