Từ điển › 订购者订购者訂購者 nghĩa là gìdìng gòu zhěngười đăng ký muaNghĩa dìng gòu zhěngười đăng ký muaChữ thành phần订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →购gòuto buy, to purchase8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →