认准認準 nghĩa là gì
rèn zhǔnHán Việt: NHẬN CHỐN
nhận rõ
Nghĩa
rèn zhǔnHán Việt: NHẬN CHỐN
- nhận rõ
- đảm bảo
- tin chắc
Tiếng Anh: to identify clearly; to make sure of; to believe firmly
rèn zhǔnHán Việt: NHẬN CHỐN
nhận rõ
Tiếng Anh: to identify clearly; to make sure of; to believe firmly