Từ điển › 认出认出認出 nghĩa là gìrèn chūHán Việt: NHẬN XUẤTnhận raNghĩa rèn chūHSK 3Hán Việt: NHẬN XUẤTnhận ranhận diệnTiếng Anh: recognition; to recognizeChữ thành phần认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →