Từ điển › 认字认字認字 nghĩa là gìrèn zìHán Việt: NHẬN TỰbiết chữNghĩa rèn zìHán Việt: NHẬN TỰbiết chữbiết đọcTiếng Anh: to learn to read; able to read; literateChữ thành phần认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →