Từ điển › 认明认明認明 nghĩa là gìrèn míngHán Việt: NHẬN MINHxác địnhNghĩa rèn míngHán Việt: NHẬN MINHxác địnhxác thựcTiếng Anh: to identify; to authenticateChữ thành phần认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →