Từ điển › 认栽认栽認栽 nghĩa là gìrèn zāichấp nhận thất bạiNghĩa rèn zāichấp nhận thất bạiTiếng Anh: to admit defeatChữ thành phần认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →栽zāito cultivate, to plant, to tend10 nét · Xem thứ tự nét →