认知失调認知失調 nghĩa là gì
rèn zhī shī tiáoHán Việt: NHẬN TRI THẤT ĐIỀU
bất hòa nhận thức
Nghĩa
rèn zhī shī tiáoHán Việt: NHẬN TRI THẤT ĐIỀU
- bất hòa nhận thức
Tiếng Anh: cognitive dissonance
Chữ thành phần
- 认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →