认知心理学認知心理學 nghĩa là gì
rèn zhī xīn lǐ xuéHán Việt: NHẬN TRI TÂM LÍ HỌC
tâm lý học nhận thức
Nghĩa
rèn zhī xīn lǐ xuéHán Việt: NHẬN TRI TÂM LÍ HỌC
- tâm lý học nhận thức
Tiếng Anh: cognitive psychology
Chữ thành phần
- 认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →