认知神经心理学認知神經心理學 nghĩa là gì
rèn zhī shén jīng xīn lǐ xuéHán Việt: NHẬN TRI THẦN KINH TÂM LÍ HỌC
tâm lý học thần kinh nhận thức
Nghĩa
rèn zhī shén jīng xīn lǐ xuéHán Việt: NHẬN TRI THẦN KINH TÂM LÍ HỌC
- tâm lý học thần kinh nhận thức
Tiếng Anh: cognitive neuropsychology
Chữ thành phần
- 认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →