认识不能認識不能 nghĩa là gì
rèn shi bù néng
chứng mất nhận thức
Nghĩa
rèn shi bù néng
- chứng mất nhận thức
Tiếng Anh: agnosia
Chữ thành phần
- 认rèn · Hán Việt: nhậnto know, to recognize, to understand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →