Từ điển › 讥笑讥笑譏笑 nghĩa là gìjī xiàochế giễuNghĩa jī xiàoHSK 7chế giễuTiếng Anh: to sneerChữ thành phần讥jīto ridicule, to mock, to jeer4 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →