Từ điển › 讨乞讨乞討乞 nghĩa là gìtǎo qǐHán Việt: THẢO KHẤTđi ăn xinNghĩa tǎo qǐHán Việt: THẢO KHẤTđi ăn xinxin bố thíTiếng Anh: to go begging; to ask for almsChữ thành phần讨tǎo · Hán Việt: thảoto haggle, to discuss; to demand, to ask for5 nét · Xem thứ tự nét →乞qǐ · Hán Việt: khấtto beg; to request3 nét · Xem thứ tự nét →