Từ điển › 讨人嫌讨人嫌討人嫌 nghĩa là gìtǎo rén xiánHán Việt: THẢO NHÂN HIỀMkhó chịuNghĩa tǎo rén xiánHán Việt: THẢO NHÂN HIỀMkhó chịuđáng ghétTiếng Anh: unpleasant; disagreeableChữ thành phần讨tǎo · Hán Việt: thảoto haggle, to discuss; to demand, to ask for5 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →嫌xián · Hán Việt: hiềmto hate, to detest; to criticize; to suspect13 nét · Xem thứ tự nét →