讨价还价討價還價 nghĩa là gì
tǎo jià huán jiàHán Việt: THẢO GIÁ HOÀN GIÁ
mặc cả thương lượng
Nghĩa
tǎo jià huán jiàHSK 7Hán Việt: THẢO GIÁ HOÀN GIÁ
- mặc cả thương lượng
- trả giá
Tiếng Anh: to haggle over price; to bargain
tǎo jià huán jiàHán Việt: THẢO GIÁ HOÀN GIÁ
mặc cả thương lượng
Tiếng Anh: to haggle over price; to bargain