Từ điển › 讨保讨保討保 nghĩa là gìtǎo bǎoHán Việt: THẢO BẢOđòi tiền bảo lãnhNghĩa tǎo bǎoHán Việt: THẢO BẢOđòi tiền bảo lãnhTiếng Anh: to ask for bail moneyChữ thành phần讨tǎo · Hán Việt: thảoto haggle, to discuss; to demand, to ask for5 nét · Xem thứ tự nét →保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →