讨厌討厭 nghĩa là gì
tǎo yànHán Việt: THẢO ƯỚM
ghét
Nghĩa
tǎo yànHSK 5Hán Việt: THẢO ƯỚMPhổ biến #1401
- ghét
- không ưa
- đáng ghét
- rắc rối
- phiền phức
Tiếng Anh: to dislike; to loathe; annoying; troublesome
tǎo yànHán Việt: THẢO ƯỚM
ghét
Tiếng Anh: to dislike; to loathe; annoying; troublesome