Từ điển › 讨论班讨论班討論班 nghĩa là gìtǎo lùn bānHán Việt: THẢO LUẬN BANhội thảoNghĩa tǎo lùn bānHán Việt: THẢO LUẬN BANhội thảokhóa học chuyên đềTiếng Anh: seminar; workshopChữ thành phần讨tǎo · Hán Việt: thảoto haggle, to discuss; to demand, to ask for5 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →