让人羡慕讓人羨慕 nghĩa là gì
ràng rén xiàn mùHán Việt: NHƯỜNG NHÂN TIỆN MỘ
đáng ngưỡng mộ
Nghĩa
ràng rén xiàn mùHán Việt: NHƯỜNG NHÂN TIỆN MỘ
- đáng ngưỡng mộ
- được ngưỡng mộ
Tiếng Anh: enviable; to be admired
Chữ thành phần
- 让ràng · Hán Việt: nhườngto allow, to permit, to yield5 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 羡xiàn · Hán Việt: tiệnto envy, to covet; to admire, to praise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 慕mù · Hán Việt: mộto admire, to desire, to long for14 nét · Xem thứ tự nét →