Từ điển › 让位让位讓位 nghĩa là gìràng wèiHán Việt: NHƯỜNG VỊthoái vịNghĩa ràng wèiHán Việt: NHƯỜNG VỊthoái vịnhường chỗTiếng Anh: to abdicate; to yieldChữ thành phần让ràng · Hán Việt: nhườngto allow, to permit, to yield5 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →