Từ điển › 让坐让坐讓坐 nghĩa là gìràng zuònhường chỗ ngồiNghĩa ràng zuònhường chỗ ngồiđược ngồiTiếng Anh: variant of 讓座|让座[rang4 zuo4]Chữ thành phần让ràng · Hán Việt: nhườngto allow, to permit, to yield5 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →