Từ điển › 让开让开讓開 nghĩa là gìràng kāiHán Việt: NHƯỜNG KHAItránh raNghĩa ràng kāiHán Việt: NHƯỜNG KHAItránh ranhường chỗTiếng Anh: to get out of the way; to step asideChữ thành phần让ràng · Hán Việt: nhườngto allow, to permit, to yield5 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →